臺中市烏日區thống kê mầm non
臺中市烏日區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 12 | 845 | 19% |
| 準公共 | 11 | 1,837 | 40% |
| 非營利 | 1 | 90 | 2% |
| Tư thục (thông thường) | 8 | 1,766 | 39% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,000 | NT$ 10,830~NT$ 15,550 | 7 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,125 | NT$ 3,900~NT$ 4,200 | 11 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 4 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 19 | Có hồ sơ đánh giá: 22 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市烏日區danh sách trường mầm non
公立
- 臺中市立烏日幼兒園
- 臺中市立烏日幼兒園光明分班
- 臺中市立烏日幼兒園東園分班
- 臺中市立烏日幼兒園溪埧分班
- 臺中市立烏日幼兒園榮泉分班
- 臺中市烏日區九德國民小學附設幼兒園
- 臺中市烏日區五光國民小學附設幼兒園
- 臺中市烏日區旭光國民小學附設幼兒園
- 臺中市烏日區東園國民小學附設幼兒園
- 臺中市烏日區烏日國民小學附設幼兒園
- 臺中市烏日區喀哩國民小學附設幼兒園
- 臺中市烏日區僑仁國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 臺中市私立三育幼兒園
- 臺中市私立快樂童年幼兒園
- 臺中市私立亞士可幼兒園
- 臺中市私立和新儷園幼兒園
- 臺中市私立書聖幼兒園
- 臺中市私立祥愛幼兒園
- 臺中市私立森林熊幼兒園
- 臺中市私立童悅幼兒園
- 臺中市私立童話幼兒園
- 臺中市私立精英幼兒園
- 臺中市私立諾貝爾幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 正和書院附設臺中市私立光明幼兒園
- 臺中市私立宏典幼兒園
- 臺中市私立荳荳幼兒園
- 臺中市私立愛森倫幼兒園
- 臺中市私立道町森幼兒園
- 臺中市私立摩根幼兒園
- 歐森烏日教育事業股份有限公司附設臺中市私立鷗森烏日幼兒園
- 嶼和文創股份有限公司附設臺中市私立育采幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:烏日區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh