臺中市南屯區thống kê mầm non
臺中市南屯區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 6 | 920 | 8% |
| 準公共 | 12 | 1,916 | 16% |
| 非營利 | 1 | 318 | 3% |
| Tư thục (thông thường) | 39 | 8,858 | 74% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 15,503 | NT$ 12,250~NT$ 19,883 | 31 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 12 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 6 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 27 | Có hồ sơ đánh giá: 38 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市南屯區danh sách trường mầm non
公立
非營利
準公共
- 臺中市私立小豆芽幼兒園
- 臺中市私立尼荳人文幼兒園
- 臺中市私立巨元幼兒園
- 臺中市私立吉的堡達仁幼兒園
- 臺中市私立南屯光隆幼兒園
- 臺中市私立威爾森幼兒園
- 臺中市私立英橋幼兒園
- 臺中市私立唐睿幼兒園
- 臺中市私立茱麗亞幼兒園
- 臺中市私立傑揚幼兒園
- 臺中市私立群佳幼兒園
- 臺中市私立劍橋幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 四季市政教育事業股份有限公司附設臺中市私立四季藝術幼兒園
- 四季市政教育事業股份有限公司附設臺中市私立市政四季藝術幼兒園
- 四季黎明教育事業股份有限公司附設臺中市私立黎明四季藝術幼兒園
- 財團法人愛彌兒教育基金會附設臺中市私立愛彌兒幼兒園
- 道禾國際文化事業股份有限公司附設臺中市私立道禾幼兒園
- 臺中市私立?寶幼兒園
- 臺中市私立大地幼兒園
- 臺中市私立小河馬幼兒園
- 臺中市私立全方位幼兒園
- 臺中市私立吉尼兒幼兒園
- 臺中市私立安徒生幼兒園
- 臺中市私立初心幼兒園
- 臺中市私立快樂兒童幼兒園
- 臺中市私立芽米藝術幼兒園
- 臺中市私立南屯大千幼兒園
- 臺中市私立南屯大千幼兒園永春分班
- 臺中市私立南屯名典幼兒園
- 臺中市私立南屯經典人文藝術幼兒園
- 臺中市私立英格蘭幼兒園
- 臺中市私立迦美地娃得福幼兒園
- 臺中市私立迦美地華德福幼兒園
- 臺中市私立迪兒?幼兒園
- 臺中市私立益豐華盛頓幼兒園
- 臺中市私立梵谷幼兒園
- 臺中市私立鹿野苑幼兒園
- 臺中市私立惠來華盛頓幼兒園
- 臺中市私立惠來熊國際蒙特梭利幼兒園
- 臺中市私立華德福豐樂幼兒園
- 臺中市私立貴麟幼兒園
- 臺中市私立嘉禾幼兒園
- 臺中市私立瑪歇爾幼兒園
- 臺中市私立種子幼兒園
- 臺中市私立精彩幼兒園
- 臺中市私立蒙特立幼兒園
- 臺中市私立語林幼兒園
- 臺中市私立黎明幼兒園
- 臺中市私立薇雅幼兒園
- 臺中市私立豐樂幼兒園
- 語林文化教育股份有限公司附設臺中市私立南屯語林幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:南屯區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh