臺中市西屯區thống kê mầm non
臺中市西屯區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 10 | 1,098 | 8% |
| 準公共 | 13 | 2,032 | 15% |
| 非營利 | 3 | 302 | 2% |
| Tư thục (thông thường) | 42 | 9,916 | 74% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 13,567 | NT$ 10,450~NT$ 17,200 | 38 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,000~NT$ 4,500 | 13 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 14 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 45 | Có hồ sơ đánh giá: 50 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市西屯區danh sách trường mầm non
公立
- 臺中市西屯區上石國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區上安國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區大仁國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區大鵬國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區西屯國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區何厝國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區協和國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區重慶國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區泰安國民小學附設幼兒園
- 臺中市西屯區國安國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 財團法人福智文教基金會附設臺中市私立妙慧幼兒園
- 財團法人臺灣省臺中市水湳佛教蓮社附設臺中市私立慈蓮幼兒園
- 臺中市私立小叮噹幼兒園
- 臺中市私立小熊多元智慧幼兒園
- 臺中市私立台大幼兒園
- 臺中市私立禾樂幼兒園
- 臺中市私立育英幼兒園
- 臺中市私立芳田幼兒園
- 臺中市私立金色童年幼兒園
- 臺中市私立威之森幼兒園
- 臺中市私立高山幼兒園
- 臺中市私立逢甲幼兒園
- 臺中市私立道兒頓幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 大都會文教事業有限公司附設臺中市私立大都會探索幼兒園
- 四季西屯教育事業股份有限公司附設臺中市私立西屯四季藝術幼兒園
- 宜寧學校財團法人臺中市宜寧高級中學附屬私立卡羅幼兒園
- 財團法人中華基督教水湳浸信會附設臺中市私立宏恩幼兒園
- 財團法人東海大學附屬高級中等學校附設臺中市幼兒園
- 財團法人華盛頓文教基金會附設臺中市私立市政幼兒園
- 財團法人愛彌兒教育基金會附設臺中市私立逢甲愛彌兒幼兒園
- 財團法人愛彌兒教育基金會附設臺中市私立愛彌兒慎齋幼兒園
- 臺中市私立大弘幼兒園
- 臺中市私立大都會探索幼兒園
- 臺中市私立大都會逢甲幼兒園
- 臺中市私立大都會福和幼兒園
- 臺中市私立子曰幼兒園
- 臺中市私立小熊森林幼兒園
- 臺中市私立小蝸牛幼兒園
- 臺中市私立永安幼兒園
- 臺中市私立如果幼兒園
- 臺中市私立早稻田藝術幼兒園
- 臺中市私立西屯格林幼兒園
- 臺中市私立貝兒達幼兒園
- 臺中市私立亮亮幼兒園
- 臺中市私立首席春上樹幼兒園
- 臺中市私立培德幼兒園
- 臺中市私立康爾嘉幼兒園
- 臺中市私立莎苙卡薩國際幼兒園
- 臺中市私立善美真幼兒園
- 臺中市私立森典幼兒園
- 臺中市私立華德福大地幼兒園
- 臺中市私立雅善幼兒園
- 臺中市私立圓明傳幼兒園
- 臺中市私立愛德堡幼兒園
- 臺中市私立新劍聲幼兒園
- 臺中市私立經典人文藝術幼兒園
- 臺中市私立經貿子曰幼兒園
- 臺中市私立慈英幼兒園
- 臺中市私立福樂蒙特梭利幼兒園
- 臺中市私立維多利亞安和幼兒園
- 臺中市私立維多利亞協和幼兒園
- 臺中市私立臺中榮民總醫院榮中幼兒園
- 臺中市私立優斯特幼兒園
- 臺中市臺中地區農會附設臺中市私立西屯幼兒園
- 麗?學校財團法人臺中市麗?國民中小學附設私立麗?幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:西屯區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh