臺中市北屯區thống kê mầm non
臺中市北屯區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 11 | 842 | 6% |
| 準公共 | 14 | 2,283 | 17% |
| 非營利 | 7 | 678 | 5% |
| Tư thục (thông thường) | 36 | 9,862 | 72% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,780 | NT$ 10,042~NT$ 18,245 | 34 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 14 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 9 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 39 | Có hồ sơ đánh giá: 50 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市北屯區danh sách trường mầm non
公立
- 臺中市北屯區大坑國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區仁愛國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區文心國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區北屯國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區四張犁國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區四維國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區東光國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區松竹國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區軍功國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區新興國民小學附設幼兒園
- 臺中市北屯區僑孝國民小學附設幼兒園
非營利
- 臺中市?子非營利幼兒園(委託財團法人中臺科技大學設立之中臺科技大學辦理)
- 臺中市三光非營利幼兒園(委託財團法人宏觀文教基金會辦理)
- 臺中市大德非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 臺中市仁美非營利幼兒園(委託財團法人弘光科技大學設立之弘光科技大學辦理)
- 臺中市文昌非營利幼兒園(委託財團法人星光教育基金會辦理)
- 臺中市四張犁非營利幼兒園(委託財團法人朝陽科技大學設立之朝陽科技大學辦理)
- 臺中市陳平非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
準公共
- 臺中市私立大吉幼兒園
- 臺中市私立天堂鳥幼兒園
- 臺中市私立文太幼兒園
- 臺中市私立北屯吉貝兒幼兒園
- 臺中市私立吉兒寶幼兒園
- 臺中市私立保進精英幼兒園
- 臺中市私立哈波特幼兒園
- 臺中市私立范德比幼兒園
- 臺中市私立夏卡爾幼兒園
- 臺中市私立悅心幼兒園
- 臺中市私立菁華幼兒園
- 臺中市私立愛兒園幼兒園
- 臺中市私立聖約克幼兒園
- 臺中市私立滿天星幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 四季仁美教育事業股份有限公司附設臺中市私立仁美四季藝術幼兒園
- 四季北屯教育事業股份有限公司附設臺中市私立北屯四季藝術幼兒園
- 財團法人愛彌兒教育基金會附設臺中市私立旅順愛彌兒幼兒園
- 臺中市私立一畝田幼兒園
- 臺中市私立小巨匠幼兒園
- 臺中市私立小飛鼠幼兒園
- 臺中市私立仁和馬里蘭幼兒園
- 臺中市私立仁美愛子幼兒園
- 臺中市私立太和幼兒園
- 臺中市私立北屯快樂城堡幼兒園
- 臺中市私立北屯格瑞特幼兒園
- 臺中市私立北屯獅子王幼兒園
- 臺中市私立北屯語林幼兒園
- 臺中市私立史丹彿幼兒園
- 臺中市私立貝斯特幼兒園
- 臺中市私立貝登堡幼兒園
- 臺中市私立昌平渥德福幼兒園
- 臺中市私立松竹葳肯幼兒園
- 臺中市私立育仟幼兒園
- 臺中市私立育華幼兒園
- 臺中市私立芝加哥幼兒園
- 臺中市私立娃得福幼兒園
- 臺中市私立春上樹幼兒園
- 臺中市私立馬里蘭幼兒園
- 臺中市私立崇德愛子幼兒園
- 臺中市私立頂尖幼兒園
- 臺中市私立華盛頓幼兒園
- 臺中市私立華頓幼兒園
- 臺中市私立陽光城堡幼兒園
- 臺中市私立愛子幼兒園
- 臺中市私立新福祿貝爾幼兒園
- 臺中市私立聖彼得幼兒園
- 臺中市私立葳肯幼兒園
- 臺中市私立親親幼兒園
- 臺中市私立麗園幼兒園
- 臺中市臺中地區農會附設臺中市私立北屯幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:北屯區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh