臺中市大甲區thống kê mầm non
臺中市大甲區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 11 | 920 | 22% |
| 準公共 | 9 | 1,908 | 47% |
| 非營利 | 1 | 90 | 2% |
| Tư thục (thông thường) | 7 | 1,185 | 29% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,233 | NT$ 11,340~NT$ 12,263 | 6 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,750 | 9 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 21 | Có hồ sơ đánh giá: 21 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市大甲區danh sách trường mầm non
公立
- 臺中市大甲區大甲國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區文昌國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區文武國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區日南國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區西岐國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區東明國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區東陽國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區華龍國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區順天國民小學附設幼兒園
- 臺中市大甲區德化國民小學附設幼兒園
- 臺中市立大甲幼兒園
非營利
準公共
- 無限開發股份有限公司附設臺中市私立大甲優生幼兒園
- 臺中市私立人德幼兒園
- 臺中市私立大甲愛兒堡幼兒園
- 臺中市私立明典幼兒園
- 臺中市私立柏克萊幼兒園
- 臺中市私立愛力美幼兒園
- 臺中市私立溫哥華幼兒園
- 臺中市私立熊寶寶幼兒園
- 臺中市私立優生幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:大甲區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh