臺中市太平區thống kê mầm non
臺中市太平區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 9 | 975 | 16% |
| 準公共 | 22 | 2,332 | 38% |
| 非營利 | 3 | 348 | 6% |
| Tư thục (thông thường) | 15 | 2,410 | 40% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 9,923 | NT$ 8,857~NT$ 10,993 | 15 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 22 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 39 | Có hồ sơ đánh giá: 39 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市太平區danh sách trường mầm non
公立
- 臺中市太平區光隆國民小學附設幼兒園
- 臺中市太平區車籠埔國民小學附設幼兒園
- 臺中市太平區坪林國民小學附設幼兒園
- 臺中市太平區宜欣國民小學附設幼兒園
- 臺中市太平區東平國民小學附設幼兒園
- 臺中市太平區長億國民小學附設幼兒園
- 臺中市太平區新平國民小學附設幼兒園
- 臺中市太平區頭汴國民小學附設幼兒園
- 臺中市立太平幼兒園
非營利
準公共
- 私立慈明高級中學附設臺中市幼兒園
- 財團法人台灣聖公會附設臺中市私立聖公會幼兒園
- 慈明學校財團法人臺中市慈明高級中等學校附設幼兒園
- 臺中市私立小宥宥幼兒園
- 臺中市私立太平華興幼兒園
- 臺中市私立正心幼兒園
- 臺中市私立全佑幼兒園
- 臺中市私立吉瑞福幼兒園
- 臺中市私立宜欣幼兒園
- 臺中市私立東峰幼兒園
- 臺中市私立長憶幼兒園
- 臺中市私立美恩幼兒園
- 臺中市私立彩森林幼兒園
- 臺中市私立善文經典幼兒園
- 臺中市私立善言經典幼兒園
- 臺中市私立愛丁寶幼兒園
- 臺中市私立愛門幼兒園中平分班
- 臺中市私立聖來恩幼兒園
- 臺中市私立葛蕾苨藝術人文幼兒園
- 臺中市私立精湛幼兒園
- 臺中市私立語晴幼兒園
- 臺中市私立學士堡幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 臺中市私立小博士幼兒園
- 臺中市私立小橡樹幼兒園
- 臺中市私立太平好兒美幼兒園
- 臺中市私立尤麗卡幼兒園
- 臺中市私立禾沅幼兒園
- 臺中市私立兒童世界幼兒園
- 臺中市私立哈佛幼兒園
- 臺中市私立柏拉圖幼兒園
- 臺中市私立紅蘋果幼兒園
- 臺中市私立英順幼兒園
- 臺中市私立愛門幼兒園
- 臺中市私立聖菲亞幼兒園
- 臺中市私立慈祐園幼兒園
- 臺中市私立福瑞斯特藝術幼兒園
- 臺中市私立寶貝熊幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:太平區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh