臺中市潭子區thống kê mầm non
臺中市潭子區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 7 | 441 | 11% |
| 準公共 | 13 | 1,511 | 38% |
| 非營利 | 3 | 270 | 7% |
| Tư thục (thông thường) | 9 | 1,705 | 43% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 11,100 | NT$ 9,757~NT$ 11,103 | 8 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 13 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 27 | Có hồ sơ đánh giá: 27 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市潭子區danh sách trường mầm non
公立
- 臺中市立潭子幼兒園
- 臺中市立潭子幼兒園潭北分班
- 臺中市立潭子幼兒園潭陽分班
- 臺中市潭子區東寶國民小學附設幼兒園
- 臺中市潭子區新興國民小學附設幼兒園
- 臺中市潭子區僑忠國民小學附設幼兒園
- 臺中市潭子區潭子國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 臺中市私立小天才幼兒園
- 臺中市私立小貝貝興華幼兒園
- 臺中市私立文文幼兒園
- 臺中市私立立承幼兒園
- 臺中市私立孟昇幼兒園
- 臺中市私立東育幼兒園
- 臺中市私立孩子國幼兒園
- 臺中市私立愛恩堡幼兒園
- 臺中市私立福祿貝爾幼兒園
- 臺中市私立福祿貝爾潭子幼兒園
- 臺中市私立潭子小叮噹幼兒園
- 臺中市私立潭子綠竹幼兒園
- 臺中市私立親日光幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 財團法人中華民國佛教慈濟慈善事業基金會附設臺中市私立臺中大愛幼兒園
- 臺中市私立大豐幼兒園
- 臺中市私立艾法賀菈幼兒園
- 臺中市私立欣幼幼兒園
- 臺中市私立欣冠鈞幼兒園
- 臺中市私立芸笙幼兒園
- 臺中市私立陽光森林幼兒園
- 臺中市私立源兒堡幼兒園
- 臺中市私立潭子一畝田幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:潭子區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh